English → Vietnamese
unrepeatable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unrepeatable
* tính từ
- không thể lặp lại, không thể làm lại
- không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm
- không thể lặp lại, không thể làm lại
- không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unrepeatable unquotable
not able or fit to be repeated or quoted
Other matches
Other phrases built from the same root.
unrepeatable
* tính từ
- không thể lặp lại, không thể làm lại
- không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm
- không thể lặp lại, không thể làm lại
- không thể nhắc lại, không thể nói lại được, quá khiếm nhã, quá xúc phạm