English → Vietnamese
unrectified
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unrectified
* tính từ
- chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
- (vật lý) chưa chỉnh lưu
- (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
- rađiô không tách sóng
- (toán học) chưa cầu trường
- chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
- (vật lý) chưa chỉnh lưu
- (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
- rađiô không tách sóng
- (toán học) chưa cầu trường
Other matches
Other phrases built from the same root.
unrectified
* tính từ
- chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
- (vật lý) chưa chỉnh lưu
- (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
- rađiô không tách sóng
- (toán học) chưa cầu trường
- chưa được sửa; chưa được sửa cho thẳng
- (vật lý) chưa chỉnh lưu
- (hoá học) chưa cất lại, chưa tinh cất
- rađiô không tách sóng
- (toán học) chưa cầu trường