English → Vietnamese
unquantifiable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unquantifiable
* tính từ
- không thể bảo đảm đủ điều kiện, không thể đảm bảo đủ tư cách
- không thể bảo đảm đủ điều kiện, không thể đảm bảo đủ tư cách
Other matches
Other phrases built from the same root.
unquantifiable
* tính từ
- không thể bảo đảm đủ điều kiện, không thể đảm bảo đủ tư cách
- không thể bảo đảm đủ điều kiện, không thể đảm bảo đủ tư cách