English → Vietnamese
unperformable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unperformable
* tính từ
- không thể biểu diễn
- không thể biểu diễn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thực hiện, không hoàn thành
- không biểu diễn (kịch)
- không thực hiện, không hoàn thành
- không biểu diễn (kịch)
unperformable
* tính từ
- không thể biểu diễn
- không thể biểu diễn