EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unpained

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unpained
* tính từ
- không bị đau
- không buồn, không buồn phiền, không phiền muộn

Other matches

Other phrases built from the same root.

unpained
* tính từ
- không bị đau
- không buồn, không buồn phiền, không phiền muộn
* tính từ
- không hay đau ốm
- không gây đau đớn
- không nặng nề, không vất vả, không khó khăn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U