English → Vietnamese
unpack
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpack
* ngoại động từ
- mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
- mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unpack
chia các ; dỡ đồ ra ; mà tháo tung ; mã ; mở gói ; xem xét ; để giải được ;
unpack
chia các ; dỡ đồ ra ; mà tháo tung ; mã ; mở gói ; xem xét ; để giải được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpack take out
remove from its packing
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý)
=my box is still unpacked+ tôi chưa sửa soạn xong hành lý
- mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý)
=my box is still unpacked+ tôi chưa sửa soạn xong hành lý