English → Vietnamese
unoffensive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unoffensive
* tính từ
- không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục
- không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm
- không tấn công, không công kích
- không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục
- không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm
- không tấn công, không công kích
Other matches
Other phrases built from the same root.
unoffensive
* tính từ
- không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục
- không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm
- không tấn công, không công kích
- không xúc phạm, không làm mất lòng, không làm nhục, không sỉ nhục
- không chướng tai gai mắt, không khó chịu; không hôi hám; không gớm guốc, không tởm
- không tấn công, không công kích