English → Vietnamese
unobservable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unobservable
* tính từ
- khó thấy
- khó phân biệt
- không dễ quan sát
- khó thấy
- khó phân biệt
- không dễ quan sát
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự không tuân theo (quy tắc); sự vi phạm (luật)
- sự không tuân theo (quy tắc); sự vi phạm (luật)
* tính từ
- không hay quan sát, không có óc quan sát
- (+ of) không tuân theo; hay vi phạm
- không hay quan sát, không có óc quan sát
- (+ of) không tuân theo; hay vi phạm
* tính từ
- không ai thấy, không ai để ý
- không ai thấy, không ai để ý
unobservable
* tính từ
- khó thấy
- khó phân biệt
- không dễ quan sát
- khó thấy
- khó phân biệt
- không dễ quan sát
* tính từ
- không có óc quan sát
- không có khả năng nhận xét
- không có óc quan sát
- không có khả năng nhận xét