English → Vietnamese
unneeded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unneeded
* tính từ
- không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
- không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unneeded unnecessary
not necessary
Other matches
Other phrases built from the same root.
unneeded
* tính từ
- không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
- không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
* tính từ
- không cần, không cần thiết; vô dụng
=to be unneedful of something+ không cần đến vật gì
- không cần, không cần thiết; vô dụng
=to be unneedful of something+ không cần đến vật gì