English → Vietnamese
uninstructive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uninstructive
* tính từ
- không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ
- không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không được chỉ dẫn
- không được dạy dỗ, không được học
- không được chỉ dẫn
- không được dạy dỗ, không được học
uninstructive
* tính từ
- không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ
- không có tính chất giáo dục, không có tác dụng mở mang trí tuệ