English → Vietnamese
unimpassioned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unimpassioned
* tính từ
- không đam mê, không ham muốn; bình thản; thờ ơ
- không đam mê, không ham muốn; bình thản; thờ ơ
Other matches
Other phrases built from the same root.
unimpassioned
* tính từ
- không đam mê, không ham muốn; bình thản; thờ ơ
- không đam mê, không ham muốn; bình thản; thờ ơ