English → Vietnamese
ungrammatically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungrammatically
* phó từ
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp
- xem ungrammatical
ungrammatically
* phó từ
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp
- không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, trái với các qui tắc của ngữ pháp