English → Vietnamese
ungild
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungild
* ngoại động từ
- không mạ vàng
- không tô điểm
- không dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (điều kiện...)
- không mạ vàng
- không tô điểm
- không dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (điều kiện...)