English → Vietnamese
unfancy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unfancy
* tính từ
- giản dị; không kiêu căng
- giản dị; không kiêu căng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không tưởng tượng nổi, không quan niệm nổi
- không tưởng tượng nổi, không quan niệm nổi
unfancy
* tính từ
- giản dị; không kiêu căng
- giản dị; không kiêu căng