English → Vietnamese
uneclipsed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uneclipsed
* tính từ
- không bị che, không bị khuất, không bị lấp
- không bị lu mờ
- không bị che, không bị khuất, không bị lấp
- không bị lu mờ
Other matches
Other phrases built from the same root.
uneclipsed
* tính từ
- không bị che, không bị khuất, không bị lấp
- không bị lu mờ
- không bị che, không bị khuất, không bị lấp
- không bị lu mờ