English → Vietnamese
undraped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undraped
* tính từ
- không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
- không xếp nếp (quần áo, màn treo)
- không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
- không xếp nếp (quần áo, màn treo)
Other matches
Other phrases built from the same root.
undraped
* tính từ
- không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
- không xếp nếp (quần áo, màn treo)
- không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
- không xếp nếp (quần áo, màn treo)