English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undiscovered

Best translation match:
English Vietnamese
undiscovered
* tính từ
- không được phát hiện, chưa được phát hiện, chưa bị phát giác; không tìm thấy, chưa tìm ra
=an undiscovered crime+ một tội ác không (chưa) bị phát giác
=an undiscovered criminal+ một tội nhân chưa tìm ra
- không ai biết
=an undiscovered place+ một nơi không ai biết

Probably related with:
English Vietnamese
undiscovered
chưa được khai thác ; chưa được khám phá ;
undiscovered
chưa được khai thác ; chưa được khám phá ;

May be synonymous with:
English English
undiscovered; unexplored
not yet discovered

May related with:
English Vietnamese
undiscoverable
* tính từ
- không thể phát hiện được, không thể tìm ra được
undiscovered
* tính từ
- không được phát hiện, chưa được phát hiện, chưa bị phát giác; không tìm thấy, chưa tìm ra
=an undiscovered crime+ một tội ác không (chưa) bị phát giác
=an undiscovered criminal+ một tội nhân chưa tìm ra
- không ai biết
=an undiscovered place+ một nơi không ai biết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: