English → Vietnamese
understatement
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
understatement
* danh từ
- sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
- báo cáo không đúng sự thật
- sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
- báo cáo không đúng sự thật
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
understatement
chưa đủ ; cách nói nhẹ đi thôi ; nói giảm ;
understatement
chưa đủ ; cách nói nhẹ đi thôi ; nói giảm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
understatement
* danh từ
- sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
- báo cáo không đúng sự thật
- sự nói bớt, sự nói giảm đi; sự nói không đúng sự thật
- báo cáo không đúng sự thật