English to Vietnamese
Search Query: understated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
understated
|
coi nhẹ ; e dè ; không nói hết ;
|
|
understated
|
coi nhẹ ; e dè ; không nói hết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
understated; unostentatious; unpretentious
|
exhibiting restrained good taste
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
understate
|
* ngoại động từ
- nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật =they understate their own losses+ chúng nói giảm bớt những thiệt hại của chúng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
