English → Vietnamese
uncustomed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncustomed
* tính từ
- không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan; lậu thuế (hàng)
- không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan; lậu thuế (hàng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncustomed
* tính từ
- không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan; lậu thuế (hàng)
- không phải đóng thuế quan; chưa đóng thuế quan; lậu thuế (hàng)