English → Vietnamese
unconcluded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unconcluded
* tính từ
- không hoàn thành, không hoàn tất
- chưa kết thúc
- chưa ký kết
- không hoàn thành, không hoàn tất
- chưa kết thúc
- chưa ký kết
Other matches
Other phrases built from the same root.
unconcluded
* tính từ
- không hoàn thành, không hoàn tất
- chưa kết thúc
- chưa ký kết
- không hoàn thành, không hoàn tất
- chưa kết thúc
- chưa ký kết