English → Vietnamese
bogus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bogus
* tính từ
- hư, ma giả, không có thật
=a bogus company+ công ty ma, công ty không có thật
- hư, ma giả, không có thật
=a bogus company+ công ty ma, công ty không có thật
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bogus
dỏm mà ; giàn xếp ; giả khác ; giả mạo ; giả ; đối ;
bogus
dỏm mà ; giàn xếp ; giả khác ; giả ; liên lạc với công ; đối ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bogus bastard; fake; phoney; phony
fraudulent; having a misleading appearance
Other matches
Other phrases built from the same root.
bogus
* tính từ
- hư, ma giả, không có thật
=a bogus company+ công ty ma, công ty không có thật
- hư, ma giả, không có thật
=a bogus company+ công ty ma, công ty không có thật