English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boil

Best translation match:
English Vietnamese
boil
* danh từ
- (y học) nhọt, đinh
* danh từ
- sự sôi; điểm sôi
=to bring to the boil+ đun sôi
=to come to the boil+ bắt đầu sôi
=to be at the boil+ ở điểm sôi, đang sôi
* động từ
- sôi
- đun sôi, nấu sôi; luộc
- (nghĩa bóng) sục sôi
=to boil over with indignation+ sục sôi căm phẫn
=to make one's blood boil+ làm cho máu sôi lên, làm giận sôi lên
!to boil away
- tiếp tục sôi
- sôi cạn; nấu đặc lại
!to boil down
- nấu đặc lại; cô đặc lại
- tóm tắt lại, rút lại
=the matter boils down to this+ việc rút lại là thế này, việc chung quy là thế này
!to boil over
- sôi tràn ra
!boiled shirt
- sơ mi là cứng ngực
!to keep the pot boiling
- (xem) pot

Probably related with:
English Vietnamese
boil
bùng ; bỏng ; hãy nấu ; mụt chốc ; nhọt ; nấu nước ; nấu sôi ; nấu ; phân rã ; rút ngắn ; sôi lên ; sôi ; tóm tắt ; đun sôi ; đánh bóng ;
boil
bùng ; bỏng ; hãy nấu ; mụt chốc ; nhọt ; nấu nước ; nấu sôi ; nấu ; phân rã ; rút ngắn ; sôi lên ; sôi ; tóm tắt ; đun sôi ; đánh bóng ;

May be synonymous with:
English English
boil; furuncle
a painful sore with a hard core filled with pus
boil; boiling point
the temperature at which a liquid boils at sea level
boil; churn; moil; roil
be agitated
boil; seethe
be in an agitated emotional state

May related with:
English Vietnamese
boiling
* danh từ
- sự sôi
- (nghĩa bóng) sự sôi sục
=the whole boiling+ (từ lóng) cả bọn, cả lũ
* tính từ
- sôi, đang sôi
=boiling water+ nước sôi
soft-boil
* ngoại động từ
- luộc trứng lòng đào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: