English to Vietnamese
Search Query: bogy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bogy
|
* danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bogy; bogey; bogie
|
an unidentified (and possibly enemy) aircraft
|
|
bogy; bogey; bogie; cacodaemon; cacodemon
|
an evil spirit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bogie
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) giá chuyển hướng - (như) bogy |
|
bogy
|
* danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
