English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boggle

Best translation match:
English Vietnamese
boggle
* nội động từ giật mình kinh sợ, run sợ
- chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại
=to boggle at (about, over) something+ chùn lại trước cái gì; lưỡng lự trước cái gì
- mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng
- nói loanh quanh; nói nước đôi

May be synonymous with:
English English
boggle; bowl over; flabbergast
overcome with amazement

May related with:
English Vietnamese
boggle
* nội động từ giật mình kinh sợ, run sợ
- chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại
=to boggle at (about, over) something+ chùn lại trước cái gì; lưỡng lự trước cái gì
- mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng
- nói loanh quanh; nói nước đôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: