English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ultramontanism

Best translation match:
English Vietnamese
ultramontanism
* danh từ
- thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối

May related with:
English Vietnamese
ultramontane
* tính từ
- bên kia núi; bên kia núi An-pơ
- theo chủ trương giáo hoàng có toàn quyền
* danh từ+ (ultramontanist)
/ʌltrə'mɔntinist/
- người ở bên kia núi An-pơ, người Y
- người theo chủ trương giáo hoàng có toàn quyền
ultramontanism
* danh từ
- thuyết giáo hoàng nắm quyền tuyệt đối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: