English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ugliness

Best translation match:
English Vietnamese
ugliness
* danh từ
- tính chất xấu, tính xấu xí
- tính xấu xa

Probably related with:
English Vietnamese
ugliness
xấu xa ;
ugliness
xấu xa ;

May be synonymous with:
English English
ugliness; nefariousness; vileness; wickedness
the quality of being wicked

May related with:
English Vietnamese
ugliness
* danh từ
- tính chất xấu, tính xấu xí
- tính xấu xa
ugly
* tính từ
- xấu, xấu xí
=as ugly as sin+ xấu như ma
=to grow ugly+ xấu đi
- xấu, xấu xa, khó chịu; đáng sợ
=ugly news+ tin xấu
=ugly weather+ tiết trời xấu
=an ugly customer+ (thông tục) một đứa xấu; một thằng đáng sợ
ugli fruit
* danh từ
- loại chanh vùng Tây Ân có đốm xanh và vàng, một giống cây lai giữa bưởi và quít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: