English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ubiquitousness

Best translation match:
English Vietnamese
ubiquitousness
* danh từ
- tính có mặt bất cứ nơi nào; tính đồng thời ở khắp mọi nơi

May be synonymous with:
English English
ubiquitousness; omnipresence; ubiquity
the state of being everywhere at once (or seeming to be everywhere at once)

May related with:
English Vietnamese
ubiquitous
* tính từ
- ở đâu cũng có; đồng thời ở khắp nơi
ubiquitousness
* danh từ
- tính có mặt bất cứ nơi nào; tính đồng thời ở khắp mọi nơi
ubiquitously
- xem ubiquitous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: