English → Vietnamese
trivet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trivet
* danh từ
- giá ba chân
- cái kiền (bếp)
!right as a trivet
- hoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân
- khoẻ mạnh
- trong tình trạng tốt
- giá ba chân
- cái kiền (bếp)
!right as a trivet
- hoàn toàn đúng; vững như kiềng ba chân
- khoẻ mạnh
- trong tình trạng tốt