English → Vietnamese
tripe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tripe
* danh từ
- dạ dày bò
- (số nhiều) (thông tục) cỗ lòng
- (từ lóng) vật tầm thường, vật vô giá trị; bài văn dở, cuốn tiểu thuyết tồi; chuyên vô vị
- dạ dày bò
- (số nhiều) (thông tục) cỗ lòng
- (từ lóng) vật tầm thường, vật vô giá trị; bài văn dở, cuốn tiểu thuyết tồi; chuyên vô vị
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tripe applesauce; codswallop; folderol; rubbish; trash; trumpery; wish-wash
nonsensical talk or writing