EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

treadmil

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

treadmil
* danh từ
- (sử học) cối xay guồng ((thường) dùng để hành khổ tội nhân)
- (nghĩa bóng) công việc thường xuyên buồn tẻ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- <sử> cối xay guồng (bánh xe cối xay quay bằng sức nặng của người hay súc vật giẫm lên các bậc ở vòng quanh rìa trong của nó; trước kia do những người tù vận hành, coi như hình phạt)
- <bóng> việc hàng ngày buồn tẻ; việc lao dịch; công việc hàng ngày đơn điệu, công việc hàng ngày mệt mỏi

Nearby words

Browse all English words starting with T