English to Vietnamese
Search Query: treadle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
treadle
|
* danh từ
- bàn đạp =the treadle of sewingmachine treadle+ bàn đạp của máy khâu * nội động từ - đạp bàn đạp, đạp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
treadle; foot lever; foot pedal; pedal
|
a lever that is operated with the foot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
treadle
|
* danh từ
- bàn đạp =the treadle of sewingmachine treadle+ bàn đạp của máy khâu * nội động từ - đạp bàn đạp, đạp |
|
treadle-machine
|
* danh từ
- máy đạp bằng bàn đạp |
|
treadle-press
|
* danh từ
- máy ép đạp chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
