English → Vietnamese
torsional
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
torsional
* tính từ
- (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn
- (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn
Other matches
Other phrases built from the same root.
torsion balance
* danh từ
- (vật lý) cân xoắn
- (vật lý) cân xoắn
* danh từ
- thanh xoắn
- thanh xoắn
torsional
* tính từ
- (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn
- (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn