English to Vietnamese
Search Query: torsion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
torsion
|
* danh từ
- sự xe, sự vặn, sự xoắn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
torsion
|
xoắn ;
|
|
torsion
|
xoắn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
torsion; contortion; crookedness; tortuosity; tortuousness
|
a tortuous and twisted shape or position
|
|
torsion; torque
|
a twisting force
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
torsion balance
|
* danh từ
- (vật lý) cân xoắn |
|
torsion-bar
|
* danh từ
- thanh xoắn |
|
torsional
|
* tính từ
- (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
