English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: torso

Best translation match:
English Vietnamese
torso
* danh từ, số nhiều torsos
- thân trên
- tượng bán thân (không có đầu và tay)
- (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng

Probably related with:
English Vietnamese
torso
thân hình ; thân mình ; thân trên ; thân ;
torso
thân hình ; thân mình ; thân trên ; thân ;

May be synonymous with:
English English
torso; body; trunk
the body excluding the head and neck and limbs

May related with:
English Vietnamese
torsos
- xem torso
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: