English → Vietnamese
to-and-fro
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
to-and-fro
* danh từ số nhiều tos and fros
- sự lắc lư; sự giao động
= the to-and-fro of a pendulum+dao động của con lắc
- sự đi qua đi lại
- sự cãi cọ; sự đôi co
* tính từ
- lắc lư; chao qua chao lại
- sự lắc lư; sự giao động
= the to-and-fro of a pendulum+dao động của con lắc
- sự đi qua đi lại
- sự cãi cọ; sự đôi co
* tính từ
- lắc lư; chao qua chao lại