English to Vietnamese
Search Query: toad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toad
|
* danh từ
- con cóc - (nghĩa bóng) người đáng ghét, người đáng khinh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
toad
|
con cóc ; cóc ; rống vậy ;
|
|
toad
|
con cóc ; cóc ; rống vậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
toad; anuran; batrachian; frog; salientian; toad frog
|
any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sea-toad
|
* danh từ
- (động vật học) cá vây chân |
|
toad-eater
|
* danh từ
- kẻ bợ đỡ - kẻ ăn bám |
|
toad-eating
|
* danh từ
- sự bợ đỡ - sự ăn bám * tính từ - bợ đỡ - ăn bám |
|
toad-in-the-hole
|
* danh từ
- thịt bò tẩm bột rán; xúc xích tẩm bột rán |
|
tree-toad
|
* danh từ
- (động vật học) nhái bén |
|
toad-eat
|
* ngoại động từ
- nịnh hót; bợ đỡ - ăm bám; ăn chực; ăn báo cô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
