English → Vietnamese
titillation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
titillation
* danh từ
- sự cù, sự làm cho buồn cười
- sự cù, sự làm cho buồn cười
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
titillation tickle; tickling
the act of tickling
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- cù, làm cho buồn cười
- cù, làm cho buồn cười
titillation
* danh từ
- sự cù, sự làm cho buồn cười
- sự cù, sự làm cho buồn cười
* tính từ
- kích thích, kích động
- buồn cười, mắc cười
- kích thích, kích động
- buồn cười, mắc cười
* tính từ
- kích thích; kích động
- kích thích; kích động