English to Vietnamese
Search Query: titivation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
titivation
|
* danh từ
- (thông tục) sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
titivation; tittivation
|
sprucing up; making decorative additions to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
titivate
|
* động từ
- (thông tục) trang điểm, chải chuốt, làm dáng |
|
titivation
|
* danh từ
- (thông tục) sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
