English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tiro

Best translation match:
English Vietnamese
tiro
* danh từ, số nhiều tiros
- người học việc, người mới vào nghề

May be synonymous with:
English English
tiro; beginner; initiate; novice; tyro
someone new to a field or activity

May related with:
English Vietnamese
tiroes
- xem tiro
tiros
- xem tiro
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: