English → Vietnamese
timelessly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
timelessly
* phó từ
- không chịu ảnh hưởng của thời gian
- vô tận, mãi mãi
- thường xuyên
- không đúng lúc
- không chịu ảnh hưởng của thời gian
- vô tận, mãi mãi
- thường xuyên
- không đúng lúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
timelessly
* phó từ
- không chịu ảnh hưởng của thời gian
- vô tận, mãi mãi
- thường xuyên
- không đúng lúc
- không chịu ảnh hưởng của thời gian
- vô tận, mãi mãi
- thường xuyên
- không đúng lúc