English to Vietnamese
Search Query: timekeeper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
timekeeper
|
* danh từ
- người ghi giờ làm việc - người ghi sự có mặt (của công nhân) - (thể dục,thể thao) người bấm giờ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
timekeeper; timer
|
(sports) an official who keeps track of the time elapsed
|
|
timekeeper; horologe; timepiece
|
a measuring instrument or device for keeping time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
timekeeper
|
* danh từ
- người ghi giờ làm việc - người ghi sự có mặt (của công nhân) - (thể dục,thể thao) người bấm giờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
