English → Vietnamese
thoughtless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thoughtless
* tính từ
- không suy nghĩ, vô tư lự
=thoughtless of the future+ không suy nghĩ đến tương lai
- nhẹ dạ, không thận trọng, khinh suất, không chín chắn, không cẩn thận
=a thoughtless act+ một hành động khinh suất, một hành động thiếu suy nghĩ
- không ân cần, không lo lắng, không quan tâm
- không suy nghĩ, vô tư lự
=thoughtless of the future+ không suy nghĩ đến tương lai
- nhẹ dạ, không thận trọng, khinh suất, không chín chắn, không cẩn thận
=a thoughtless act+ một hành động khinh suất, một hành động thiếu suy nghĩ
- không ân cần, không lo lắng, không quan tâm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thoughtless
suy nghĩ rất nhiều ; vô tư ;
thoughtless
suy nghĩ rất nhiều ; vô tư ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
thoughtless uncaring; unthinking
without care or thought for others