English → Vietnamese
thievish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thievish
* tính từ
- hay ăn trộm, hay ăn cắp, có tính tắt mắt
- giống kẻ ăn trộm, có tính chất trộm cắp, như kẻ trộm
- hay ăn trộm, hay ăn cắp, có tính tắt mắt
- giống kẻ ăn trộm, có tính chất trộm cắp, như kẻ trộm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
thievish thieving
given to thievery
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính hay trộm cắp
- tính hay trộm cắp