English to Vietnamese
Search Query: thigh
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thigh
|
* danh từ
- bắp đùi, bắp vế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thigh
|
cái đùi ; hông ; trừng ; đu ; đùi ;
|
|
thigh
|
cái đùi ; háng ; hông ; đùi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thigh; second joint
|
the upper joint of the leg of a fowl
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thigh-bone
|
* danh từ
- xương đùi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
