English → Vietnamese
therapeutics
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
therapeutics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bệnh
- (y học) phép chữa bệnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
therapeutics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bệnh
- (y học) phép chữa bệnh