English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: therapeutic

Best translation match:
English Vietnamese
therapeutic
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh

Probably related with:
English Vietnamese
therapeutic
chữa bệnh ; hữu ích ; trị liệu ; việc có tính trị liệu ; điều trị ; để điều trị ; để điều trị đó ;
therapeutic
chữa bệnh ; hữu ích ; trị liệu ; việc có tính trị liệu ; điều trị ; để điều trị ; để điều trị đó ;

May be synonymous with:
English English
therapeutic; curative; cure; remedy
a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
therapeutic; alterative; curative; healing; remedial; sanative
tending to cure or restore to health
therapeutic; therapeutical
relating to or involved in therapy

May related with:
English Vietnamese
therapeutic
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
therapeutical
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa bệnh
therapeutics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bệnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: