English to Vietnamese
Search Query: therapy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
therapy
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bệnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
therapy
|
buổi điều trị ; chữa bệnh ; chữa khỏi ; chữa trị tâm lý ; chữa trị ; chữa tâm lý là ; chữa tâm lý ; chữa ; cuộc trị liệu ; cách chữa ; cách điều trị ; của liệu pháp ; dùng trị liệu ; dụng liệu pháp ; kiếm liệu pháp ; liệu pháp chữa bệnh của ; liệu pháp chữa bệnh ; liệu pháp tâm lí ; liệu pháp ; liệu pháp điều trị ; liệu ; mà việc điều trị ; một liệu pháp ; pháp sñc ; phương pháp trị liệu ; phương pháp điều trị ; thuốc hữu hiệu ; trị bệnh ; trị liệu kiếm ; trị liệu pháp ; trị liệu ; trị ; việc điều trị ; điều trị bằng cách ; điều trị bằng ; điều trị tâm lý ; điều trị ; được điều trị ; ở điều trị ;
|
|
therapy
|
buổi điều trị ; chữa bệnh ; chữa khỏi ; chữa trị tâm lý ; chữa trị ; chữa tâm lý là ; chữa tâm lý ; chữa ; cuộc trị liệu ; cách chữa ; cách điều trị ; của liệu pháp ; dùng trị liệu ; dụng liệu pháp ; kiếm liệu pháp ; liệu pháp chữa bệnh của ; liệu pháp chữa bệnh ; liệu pháp tâm lí ; liệu pháp ; liệu pháp điều trị ; liệu ; mà việc điều trị ; một liệu pháp ; pháp sñc ; phương pháp trị liệu ; phương pháp điều trị ; thuốc hữu hiệu ; trị bệnh ; trị liệu kiếm ; trị liệu pháp ; trị liệu ; trị ; việc điều trị ; điều trị bằng cách ; điều trị bằng ; điều trị tâm lý ; điều trị ; được điều trị ; ở điều trị ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
occupational therapy
|
* danh từ
- (y học) phép chữa bằng lao dộng |
|
therapy
|
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (y học) phép chữa bệnh |
|
group therapy
|
* danh từ
- phương thức trị liệu theo nhóm tâm lý |
|
radio-therapy
|
* danh từ
- phép chữa bằng tia X |
|
speech therapy
|
* danh từ
- phương pháp điều trị đặc biệt để giúp người có khuyết tật về ngôn ngữ nói rõ ràng hơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
