English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thatched

Best translation match:
English Vietnamese
thatched
* tính từ
- có mái rạ, có mái tranh, có mái lá; lợp tranh, lợp rạ, lợp lá
=a thatched roof+ mái rạ, mái tranh, mái lá

May related with:
English Vietnamese
thatched
* tính từ
- có mái rạ, có mái tranh, có mái lá; lợp tranh, lợp rạ, lợp lá
=a thatched roof+ mái rạ, mái tranh, mái lá
thatching
* danh từ
- sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp lá
- rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatch)
thatch-palm
* danh từ
- cây cọ; cây kè
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: