English → Vietnamese
tergiversation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tergiversation
* danh từ
- sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
- sự bỏ phe, sự bỏ đảng
- sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau
- sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
- sự bỏ phe, sự bỏ đảng
- sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tergiversation equivocation
falsification by means of vague or ambiguous language
tergiversation apostasy
the act of abandoning a party for cause
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa
- bỏ phe, bỏ đảng
- nói ra những lời mâu thuẫn với nhau
- nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa
- bỏ phe, bỏ đảng
- nói ra những lời mâu thuẫn với nhau
tergiversation
* danh từ
- sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
- sự bỏ phe, sự bỏ đảng
- sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau
- sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa
- sự bỏ phe, sự bỏ đảng
- sự tuyên bố những lời mâu thuẫn với nhau